Brief: Nhóm của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách hoạt động của Ống mạ kẽm GB/T13793-1992 600mm trong các tình huống phổ biến. Video này trình bày dây chuyền xử lý ống kéo nguội kích thước nhỏ, giới thiệu quy trình sản xuất ống thép mạ kẽm, ứng dụng mạ kẽm và cách sử dụng thực tế trong xây dựng và hệ thống vận chuyển chất lỏng.
Related Product Features:
Xử lý bề mặt nhúng nóng hoặc mạ điện để tăng cường khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ.
Có sẵn đường kính ngoài từ 10mm đến 600mm với độ dày từ 1,2mm đến 30mm.
Chiều dài tiêu chuẩn 3-12 mét với các tùy chọn độ dài tùy chỉnh có sẵn theo yêu cầu của khách hàng.
Được sản xuất từ nhiều loại thép khác nhau bao gồm Q195, Q215, Q235 và Q345 để đáp ứng các yêu cầu về cường độ khác nhau.
Tuân thủ nhiều tiêu chuẩn quốc tế bao gồm GB/T13793-1992, ASTM A53/A36 và API 5L.
Các lựa chọn mạ kẽm bao gồm mạ kẽm trước (60-150g/m2) và mạ kẽm nhúng nóng (200-400g/m2).
Ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, vận chuyển chất lỏng, phụ tùng máy móc và các bộ phận chịu ứng suất của ô tô.
Sản xuất được chứng nhận ISO 9001-2008 với chứng nhận BV TUV để đảm bảo chất lượng.
Câu hỏi thường gặp:
Các ứng dụng chính của các ống thép mạ kẽm này là gì?
Những ống này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kết cấu, dự án xây dựng, hệ thống vận chuyển chất lỏng, bộ phận máy móc, bộ phận ứng suất ô tô, hệ thống tưới tiêu nông nghiệp và lắp đặt tưới phun mưa.
Ống mạ kẽm này tuân thủ những tiêu chuẩn nào?
Ống đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế bao gồm GB/T13793-1992, GB/T14291-2006, GB/T3091-1993, GB/T3092-1993, BS1387/1985, ASTM A53/A36, EN39/EN10219, API 5L và GB/T9711.1-99.
Các lựa chọn phủ kẽm hiện có và thông số kỹ thuật của chúng là gì?
Chúng tôi cung cấp hai lựa chọn mạ kẽm: ống thép mạ kẽm trước với trọng lượng lớp phủ 60-150g/m2 và ống mạ kẽm nhúng nóng với trọng lượng lớp phủ nặng hơn 200-400g/m2 để tăng cường khả năng chống ăn mòn.
Những vật liệu và loại thép nào được sử dụng để sản xuất các ống này?
Các ống được sản xuất từ nhiều loại thép khác nhau bao gồm Q195 (Cấp B), Q215 (Cấp C), Q235 (Cấp D) và Q345, với các loại thép tương đương quốc tế như SS330, SS400, SS500, SPC, SPHC và ST52.